Dịch

视觉效果

Hán-Việt: thị giác hiệu quả
shì jué xiào guǒ

Nghĩa chính

  1. Hiệu ứng hình ảnh

Chữ và bộ thủ (character, radical)

视
shìthị
Bộ: 示 · thị (chỉ bảo, thần đất)8 nét
look at, inspect, observe, see
觉
juégiác
Bộ: 見 · kiến (thấy, gặp)9 nét
to wake up from sleep; conscious
效
xiàohiệu
Bộ: 攴 · phộc (đánh khẽ)10 nét
result, effect; effectiveness
果
guǒquả
Bộ: 木 · mộc (cây, gỗ)8 nét
fruit; result

Ngôn ngữ khác

AI