Dịch

舞台效果

Hán-Việt: vũ thai hiệu quả
wǔ tái xiào guǒ

Nghĩa chính

  1. Hiệu ứng sân khấu

Chữ và bộ thủ (character, radical)

舞
wǔvũ
Bộ: 舛 · suyễn (trái ngược nhau)14 nét
dance, posture, prance; brandish
台
táithai
Bộ: 口 · khẩu (miệng)5 nét
platform; unit; term of address
效
xiàohiệu
Bộ: 攴 · phộc (đánh khẽ)10 nét
result, effect; effectiveness
果
guǒquả
Bộ: 木 · mộc (cây, gỗ)8 nét
fruit; result

AI