Dịch

繁华街道

Hán-Việt: phồn hoa đạo
fán huá jiē dào

Nghĩa chính

  1. Phố xá sầm uất

Chữ và bộ thủ (character, radical)

繁
fánphồn
Bộ: 糸 · mịch (sợi tơ nhỏ)17 nét
complicated, complex, difficult
华
huáhoa
Bộ: 十 · thập (mười)6 nét
flowery; illustrious; Chinese
街
jiē
Bộ: 行 · hành (đi, làm)12 nét
street, road, thoroughfare
道
dàođạo
Bộ: 辵 · sước (chợt đi chợt dừng)12 nét
path, road, street; method, way

AI