Dịch

累坏

Hán-Việt: hoại
lèi huài

Nghĩa chính

  1. Mệt lả, mệt nhoài

Chữ và bộ thủ (character, radical)

累
坏
huàihoại
Bộ: 土 · thổ (đất)7 nét
rotten, spoilt, bad, broken down

AI