Dịch

看个究竟

Hán-Việt: khan cá cứu cánh
kàn gè jiū jìng

Nghĩa chính

  1. Xem cho rõ ngọn ngành

Chữ và bộ thủ (character, radical)

看
kànkhan, khán, khản, khăn, khen, khớn
Bộ: 目 · mục (mắt)9 nét
look, see; examine, scrutinize
个
gècá
Bộ: 丨 · cổn (nét sổ dọc)3 nét
numerary adjunct, piece; single
究
jiūcứu
Bộ: 穴 · huyệt (hang, lỗ)7 nét
examine, investigate
竟
jìngcánh
Bộ: 音 · âm (âm thanh)11 nét
finally, after all, at last

AI