欣喜若狂
Hán-Việt: hân hỉ nhược cuồng
xīn xǐ ruò kuáng
Nghĩa chính
- Vui mừng khôn xiết, mừng rỡ như điênto be wild with joy (idiom)
Chữ và bộ thủ (character, radical)
欣
xīnhân
Bộ: 欠 · khiếm (thiếu, há miệng)8 nét
happy, joyous, delighted喜
xǐhỉ
Bộ: 口 · khẩu (miệng)12 nét
like, love, enjoy; joyful thing若
ruònhược
Bộ: 艸 · thảo (cỏ)8 nét
if, supposing, assuming; similar狂
kuángcuồng
Bộ: 犬 · khuyển (chó)7 nét
insane, mad; violent; wild