Dịch

搬出去

Hán-Việt: bưng xuất khứ
bān chū qu

Nghĩa chính

  1. Dọn ra ngoài

Chữ và bộ thủ (character, radical)

搬
bānbưng
Bộ: 手 · thủ (tay)13 nét
transfer, move, remove, shift
出
chūxuất
Bộ: 凵 · khảm (há miệng, hộp mở)5 nét
go out, send out; stand; produce
去
qùkhứ
Bộ: 厶 · tư (riêng tư)5 nét
go away, leave, depart

AI