Dịch

拒绝理由

Hán-Việt: cự tuyệt lí do
jù jué lǐ yóu

Nghĩa chính

  1. Lý do từ chối

Chữ và bộ thủ (character, radical)

拒
jùcự
Bộ: 手 · thủ (tay)7 nét
ward off with hand, defend
绝
juétuyệt
Bộ: 糸 · mịch (sợi tơ nhỏ)9 nét
to cut, sever, break off, terminate
理
lǐlí
Bộ: 玉 · ngọc (ngọc)11 nét
reason, logic; manage
由
yóudo
Bộ: 田 · điền (ruộng)5 nét
cause, reason; from

AI