Dịch

打开心扉

Hán-Việt: đả khai tâm
dǎ kāi xīn fēi

Nghĩa chính

  1. Mở rộng lòng mình

Chữ và bộ thủ (character, radical)

打
dǎđả
Bộ: 手 · thủ (tay)5 nét
strike, hit, beat; fight; attack
开
kāikhai
Bộ: 廾 · củng (chắp hai tay)4 nét
open; initiate, begin, start
心
xīntâm
Bộ: 心 · tâm (tim, lòng dạ)4 nét
heart; mind, intelligence; soul; 5th lunar mansion, determinative star α Scorpii (Antares)
扉

AI