打开书
Hán-Việt: đả khai thư
dǎ kāi shū
Nghĩa chính
- Mở sách
Chữ và bộ thủ (character, radical)
打
dǎđả
Bộ: 手 · thủ (tay)5 nét
strike, hit, beat; fight; attack开
kāikhai
Bộ: 廾 · củng (chắp hai tay)4 nét
open; initiate, begin, start书
shūthư
Bộ: 乙 · ất (can thứ hai)4 nét
book, letter, document; writings