带出去
Hán-Việt: đai xuất khứ
dài chū qu
Nghĩa chính
- Mang ra ngoài, dẫn ra ngoài
Chữ và bộ thủ (character, radical)
带
dàiđai
Bộ: 巾 · cân (cái khăn)9 nét
belt, girdle, band, strap, zone出
chūxuất
Bộ: 凵 · khảm (há miệng, hộp mở)5 nét
go out, send out; stand; produce去
qùkhứ
Bộ: 厶 · tư (riêng tư)5 nét
go away, leave, depart