Dịch

带出去

Hán-Việt: đai xuất khứ
dài chū qu

Nghĩa chính

  1. Mang ra ngoài, dẫn ra ngoài

Chữ và bộ thủ (character, radical)

带
dàiđai
Bộ: 巾 · cân (cái khăn)9 nét
belt, girdle, band, strap, zone
出
chūxuất
Bộ: 凵 · khảm (há miệng, hộp mở)5 nét
go out, send out; stand; produce
去
qùkhứ
Bộ: 厶 · tư (riêng tư)5 nét
go away, leave, depart

AI