Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
妘
Yún
Nghĩa chính
1
Họ Yun
surname Yun
2
Vân
(used in given names, mostly female names)
Chữ và bộ thủ
(character, radical)
妘
yún
Bộ: 女 · nữ (đàn bà)
7 nét
surname
▶ Viết lại
AI
1
Họ Yun
2
Vân
1
Họ Yun
2
Vân
1
Họ Yun
2
Vân