Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
啥
Hay gặp
shá
Nghĩa chính
1
cái gì, gì
đại từ
informal word meaning “what?”.
Chữ và bộ thủ
(character, radical)
啥
shá
Bộ: 口 · khẩu (miệng)
11 nét
what?
▶ Viết lại
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
啥意思
Có nghĩa gì
啥玩意儿
Cái gì (không rõ)
Ví dụ
你
在
想
啥
呢
?
Bạn đang nghĩ gì vậy?
你
剛
才
在
說
啥
?
Bạn vừa nói gì?
爸
,
你
干
啥
呢
?
Bố ơi, bố đang làm gì thế?
Xem thêm 2 ví dụ
Xuất hiện ở từ khác
what
Tiếng Anh
tương đương
qué
Tiếng Tây Ban Nha
tương đương
什么
đồng nghĩa
Dạng thông tục của 什么, dùng được trong cả câu hỏi và câu phủ định.
AI
1
cái gì
1
cái gì
1
cái gì