Dịch

啥

Hay gặp
shá

Nghĩa chính

  1. cái gì, gìđại từinformal word meaning “what?”.

Chữ và bộ thủ (character, radical)

啥
shá
Bộ: 口 · khẩu (miệng)11 nét
what?

Cụm từ (phrase)

啥意思Có nghĩa gì
啥玩意儿Cái gì (không rõ)

Ví dụ

  • ?Bạn đang nghĩ gì vậy?
  • ?Bạn vừa nói gì?
  • ,?Bố ơi, bố đang làm gì thế?

AI