Dịch

发热

Hán-Việt: phát nhiệt
fā rè

Nghĩa chính

  1. Phát nhiệt, sốt

Chữ và bộ thủ (character, radical)

发
fāphát
Bộ: 又 · hựu (lại nữa)5 nét
issue, dispatch, send out; hair
热
rènhiệt
Bộ: 火 · hỏa (lửa)10 nét
hot; heat; fever; restless; zeal

Cụm từ (phrase)

散发热量Tỏa nhiệt

AI