Dịch

剑

劍
HSK6
Hay gặp
Hán-Việt: kiếm
jiàn

Nghĩa chính

  1. Kiếmdouble-edged sword
  2. Nhát kiếm, đường kiếmclassifier for blows of a sword

Lượng từ (measure word)口把

Chữ và bộ thủ (character, radical)

剑
jiànkiếm
Bộ: 刀 · đao (con dao)9 nét
sword, dagger, saber

Cụm từ (phrase)

剑拔弩张Giương cung bạt kiếm, căng thẳng, đối đầu gay gắt

AI