Dịch

出场

Hán-Việt: xuất trường
chū chǎng

Nghĩa chính

  1. Ra sân, ra sàn diễn

Chữ và bộ thủ (character, radical)

出
chūxuất
Bộ: 凵 · khảm (há miệng, hộp mở)5 nét
go out, send out; stand; produce
场
chǎngtrường
Bộ: 土 · thổ (đất)6 nét
open space, field, market

Cụm từ (phrase)

演出场所Nơi biểu diễn

AI