出场
Hán-Việt: xuất trường
chū chǎng
Nghĩa chính
- Ra sân, ra sàn diễn
Chữ và bộ thủ (character, radical)
出
chūxuất
Bộ: 凵 · khảm (há miệng, hộp mở)5 nét
go out, send out; stand; produce场
chǎngtrường
Bộ: 土 · thổ (đất)6 nét
open space, field, marketCụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 演出场所 | Nơi biểu diễn |
Xuất hiện ở từ khác
- 场kết hợpxuất hiện trên sân khấu, ra sàn đấu