Dịch

不断出现

Hán-Việt: bất đoạn xuất hiện
bù duàn chū xiàn

Nghĩa chính

  1. Liên tục xuất hiện

Chữ và bộ thủ (character, radical)

不
bùbất
Bộ: 一 · nhất (một)4 nét
no, not; un-; negative prefix
断
duànđoạn
Bộ: 斤 · cân (cái rìu; cân)11 nét
sever, cut off; interrupt
出
chūxuất
Bộ: 凵 · khảm (há miệng, hộp mở)5 nét
go out, send out; stand; produce
现
xiànhiện
Bộ: 玉 · ngọc (ngọc)8 nét
appear, manifest, become visible

AI