zumbambico
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đứa trẻ nghịch ngợm; đứa trẻ bồn chồndanh từnaughty child; restless child
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zumbambicoDạng gốc (base form)
- zumbambicosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh