Dịch

zumbambico

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đứa trẻ nghịch ngợm; đứa trẻ bồn chồndanh từnaughty child; restless child

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zumbambicoDạng gốc (base form)
  2. zumbambicosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI