Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
zotehuela
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/soteˈwela/
Nghĩa chính
1
Phòng tiện ích
danh từ
utility room
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zotehuela
Dạng gốc
(base form)
zotehuela
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
utility room
Phòng giặt
Ví dụ
El
perro
está
en
la
zotehuela
.
AI
1
Phòng tiện ích
1
Phòng tiện ích
1
Phòng tiện ích