Dịch

zorzalito

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ loài tưa miệng hoặc bệnh tưa miệng nào khác nhaudanh từany of a number of different species of thrush or nightingale-thrush

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zorzalitoDạng gốc (base form)
  2. zorzalitosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

zorzalito rojizodanh từThực sự
zorzalito de Swainsondanh từBệnh tưa miệng Swainson

AI