zorzalito
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bất kỳ loài tưa miệng hoặc bệnh tưa miệng nào khác nhaudanh từany of a number of different species of thrush or nightingale-thrush
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zorzalitoDạng gốc (base form)
- zorzalitosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| zorzalito rojizodanh từ | danh từ | Thực sự |
| zorzalito de Swainsondanh từ | danh từ | Bệnh tưa miệng Swainson |