Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zorro de Darwin
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌθoro de ˈdaɾwin/
Nghĩa chính
1
Con cáo của Darwin
danh từ
Darwin's fox
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zorro de Darwin
Dạng gốc
(base form)
zorro
s de Darwin
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Darwin's fox
Loài chó Nam Mỹ giống cáo thuộc loài Lycalopex fulvipes, được tìm thấy chủ yếu ở Chilóe
AI
1
Con cáo của Darwin
1
Con cáo của Darwin
1
Con cáo của Darwin