Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zoospora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bào tử động vật
danh từ
zoospore
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zoospora
Dạng gốc
(base form)
zoospora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
zoospore
; (thực vật học) động bào tử
AI
1
Bào tử động vật
1
Bào tử động vật
1
Bào tử động vật