Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zoología
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/θooloˈxia/
nguồn
Nghĩa chính
1
Động vật học
danh từ
zoology
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zoología
Dạng gốc
(base form)
zoología
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
zoology
Động vật học
Họ từ
(word family)
cùng gốc
zoología
zool
ógico
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
zoólogo
AI
1
Động vật học
1
Động vật học
1
Động vật học