Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zoocriadero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sở thú
danh từ
zoo
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zoocriadero
Dạng gốc
(base form)
zoocriadero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
zoo
Sở thú
AI
1
Sở thú
1
Sở thú
1
Sở thú