Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zona erógena
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌθona eˈɾoxena/
Nghĩa chính
1
Vùng erogenous
danh từ
erogenous zone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zona erógena
Dạng gốc
(base form)
zona
s erógenas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
erogenous zone
(tính dục) Vùng kích dục
AI
1
Vùng erogenous
1
Vùng erogenous
1
Vùng erogenous