Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zona cero
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌsona ˈseɾo/
Nghĩa chính
1
Mặt đất không
danh từ
ground zero
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zona cero
Dạng gốc
(base form)
zona
s cero
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ground zero
Tâm chấn
AI
1
Mặt đất không
1
Mặt đất không
1
Mặt đất không