Dịch

zona cero

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌsona ˈseɾo/

Nghĩa chính

  1. Mặt đất khôngdanh từground zero

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zona ceroDạng gốc (base form)
  2. zonas ceroSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI