zombi
B2danh từ (noun)
/ˈθombi/
Nghĩa chính
- Thây madanh từzombie
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apocalipsis zombi | Đại dịch thây ma |
Ví dụ
- .Các thây ma đã bao quanh hoàn toàn ngôi nhà
- .Có hai thây ma trong nhà tôi
- Dmitri .Dmitri ném thây ma ra khỏi xe
Họ từ (word family)
cùng gốc zombiNgôn ngữ khác
Tiếng Anh