Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zeda
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈseda/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với zeta
danh từ
synonym of zeta (“zed, zee”)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zeda
Dạng gốc
(base form)
zeda
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
zeta
AI
1
Đồng nghĩa với zeta
1
Đồng nghĩa với zeta
1
Đồng nghĩa với zeta