Dịch

zeda

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈseda/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với zetadanh từsynonym of zeta (“zed, zee”)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zedaDạng gốc (base form)
  2. zedasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI