Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zarismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/saˈɾismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa Sa hoàng
danh từ
czarism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zarismo
Dạng gốc
(base form)
zarismo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
zarista
AI
1
Chủ nghĩa Sa hoàng
1
Chủ nghĩa Sa hoàng
1
Chủ nghĩa Sa hoàng