Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zaraza
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một loại vải cotton in
danh từ
a type of printed cotton fabric
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zaraza
Dạng gốc
(base form)
zaraza
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một loại vải cotton in
1
Một loại vải cotton in
1
Một loại vải cotton in