Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zapote negro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sapot đen
danh từ
black sapote
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zapote negro
Dạng gốc
(base form)
zapote
s negros
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
black sapote
Loại trái cây
AI
1
Sapot đen
1
Sapot đen
1
Sapot đen