Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zapatismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa Zapati
danh từ
Zapatismo
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zapatismo
Dạng gốc
(base form)
zapatismo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ELS
EZLN
neozapatismo
neozapatista
zapatista
AI
1
Chủ nghĩa Zapati
1
Chủ nghĩa Zapati
1
Chủ nghĩa Zapati