Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zapallo criollo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bí mùa đông
danh từ
winter squash
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zapallo criollo
Dạng gốc
(base form)
zapallo
s criollos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
winter squash
Cucurbita cực đại
AI
1
Bí mùa đông
1
Bí mùa đông
1
Bí mùa đông