Dịch

zanjón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θanˈxon/

Nghĩa chính

  1. Vách đádanh từcliff

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zanjónDạng gốc (base form)
  2. zanjonesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI