Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zanjón
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/θanˈxon/
Nghĩa chính
1
Vách đá
danh từ
cliff
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zanjón
Dạng gốc
(base form)
zanj
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cliff
Vách đá
AI
1
Vách đá
1
Vách đá
1
Vách đá