Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zampoña
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/samˈpoɲa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sáo sáo
danh từ
pan flute
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zampoña
Dạng gốc
(base form)
zampoña
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pan flute
Kèn, một loại nhạc cụ chơi bằng miệng, bao gồm các ống được sắp xếp theo thứ tự chiều dài
AI
1
Sáo sáo
1
Sáo sáo
1
Sáo sáo