Dịch

zalea

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/θaˈlea/

Nghĩa chính

  1. Da cừudanh từsheepskin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zaleaDạng gốc (base form)
  2. zaleasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI