Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zahína
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/θaˈina/
Nghĩa chính
1
Lúa miến
danh từ
sorghum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zahína
Dạng gốc
(base form)
zahína
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sorgo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sorghum
Mộc mạch, cao lương
AI
1
Lúa miến
1
Lúa miến
1
Lúa miến