zaguero
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θaˈɡeɾo/
Nghĩa chính
- Hậu vệ cánhdanh từfullback
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zagueroDạng gốc (base form)
- zaguerosSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- defensađồng nghĩatừ đồng nghĩa chỉ hậu vệ, trang trọng và truyền thống hơn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .