Dịch

zaguero

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θaˈɡeɾo/

Nghĩa chính

  1. Hậu vệ cánhdanh từfullback

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zagueroDạng gốc (base form)
  2. zaguerosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI