Dịch

zaguate

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saˈɡwate/nguồn

Nghĩa chính

  1. Con chó đi lạc, con chó laidanh từstray dog, mutt

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zaguateDạng gốc (base form)
  2. zaguatesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI