Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zaguate
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/saˈɡwate/
nguồn
Nghĩa chính
1
Con chó đi lạc, con chó lai
danh từ
stray dog, mutt
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zaguate
Dạng gốc
(base form)
zaguate
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stray dog
Chó hoang
AI
1
Con chó đi lạc
1
Con chó đi lạc
1
Con chó đi lạc