Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zagual
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/saˈɡwal/
Nghĩa chính
1
Mái chèo ca nô
danh từ
canoe paddle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zagual
Dạng gốc
(base form)
zagual
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
canoe paddle
Mái chèo xuồng
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
canoa
piragua
AI
1
Mái chèo ca nô
1
Mái chèo ca nô
1
Mái chèo ca nô