Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zacuaro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Diệc gia súc (Bubulcus ibis)
danh từ
cattle egret (Bubulcus ibis)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zacuaro
Dạng gốc
(base form)
zacuaro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cattle egret
Cò ma
AI
1
Diệc gia súc (Bubulcus ibis)
1
Diệc gia súc (Bubulcus ibis)
1
Diệc gia súc (Bubulcus ibis)