Dịch

zacatero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θakaˈteɾo/

Nghĩa chính

  1. Người làm việc với cỏ khô bằng cách cắt hoặc bán nódanh từOne who works with hay either by cutting or selling it

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zacateroDạng gốc (base form)
  2. zacaterosSố nhiều (plural)

AI