Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yungas
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈʒunɡas/
Nghĩa chính
1
Thung lũng nhiệt đới
danh từ
tropical valleys
AI
1
Thung lũng nhiệt đới
1
Thung lũng nhiệt đới
1
Thung lũng nhiệt đới