Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yue
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈʒwe/
Nghĩa chính
1
Yue (ngôn ngữ Sinitic bao gồm tiếng Quảng Đông)
danh từ
Yue (the Sinitic language which includes Cantonese)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
yue
Đơn vị thể tích cổ
Yue
Sự đa dạng hiện đại của tiếng Trung, bao gồm tiếng Quảng Đông và tiếng Thái Sơn
AI
1
Yue (ngôn ngữ Sinitic bao gồm tiếng Quảng Đông)
1
Yue (ngôn ngữ Sinitic bao gồm tiếng Quảng Đông)
1
Yue (ngôn ngữ Sinitic bao gồm tiếng Quảng Đông)