Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yudo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈʃudo/
Nghĩa chính
1
Nhu đạo
danh từ
judo
Họ từ
(word family)
cùng gốc
yudo
yudo
ca
judoka
chưa dịch
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
judo
Nhu đạo
AI
1
Nhu đạo
1
Nhu đạo
1
Nhu đạo