Dịch

yogui

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʒoɡi/

Nghĩa chính

  1. Hành giả yoga; người tập yogadanh từyogi; yoga practitioner

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yoguiDạng gốc (base form)
  2. yoguisSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI