Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yogui
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈʒoɡi/
Nghĩa chính
1
Hành giả yoga; người tập yoga
danh từ
yogi; yoga practitioner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yogui
Dạng gốc
(base form)
yogui
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
yogi
Người theo thuyết du già
AI
1
Hành giả yoga
1
Hành giả yoga
1
Hành giả yoga