Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yodación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ʝodaˈθjon/
Nghĩa chính
1
I-ốt
danh từ
iodination
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
iodination
Halogen hóa bằng iốt hoặc hợp chất iốt
AI
1
I-ốt
1
I-ốt
1
I-ốt