Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yine
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một thành viên của người Yine ở Peru
danh từ
a member of the Yine people of Peru
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yine
Dạng gốc
(base form)
yine
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
piro
AI
1
Một thành viên của người Yine ở Peru
1
Một thành viên của người Yine ở Peru
1
Một thành viên của người Yine ở Peru