Dịch

yine

giống đực/cáidanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một thành viên của người Yine ở Perudanh từa member of the Yine people of Peru

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yineDạng gốc (base form)
  2. yinesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI