Dịch

yatista

giống đực/cáidanh từ (noun)
/ʃaˈtista/

Nghĩa chính

  1. Người đi du thuyền; người lái du thuyềndanh từyachter; yachtsperson

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yatistaDạng gốc (base form)
  2. yatistasSố nhiều (plural)

AI