Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yatista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ʃaˈtista/
Nghĩa chính
1
Người đi du thuyền; người lái du thuyền
danh từ
yachter; yachtsperson
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yatista
Dạng gốc
(base form)
yatista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
yachter
Người đi thuyền trên du thuyền
AI
1
Người đi du thuyền
1
Người đi du thuyền
1
Người đi du thuyền