yapar
động từ (verb)
/ʒaˈpaɾ/
Nghĩa chính
- Thêm một chút miễn phí vào đơn hàng của khách hàng hoặc để hoàn thành số lượng đã đặt hàngđộng từto add a bit extra to a customer's order for free or in order to complete the ordered amount
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể yaparDanh động từ yapandoPhân từ yapado
| Presente | |
|---|---|
| yo | yapo |
| tú | yapas |
| él/ella/Ud. | yapa |
| nosotros | yapamos |
| vosotros | yapáis |
| ellos/Uds. | yapan |